to hear of
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghe nói về, biết về
Đừng chỉ tra "to hear of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to know about somebody or something because one has received information or news about them
Câu ví dụ
I never heard of such a thing .
Tôi chưa bao giờ nghe nói về điều như vậy.
Luyện tập
"to hear of" nghĩa là gì?