to hear of

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghe nói về, biết về
🎯
Đừng chỉ tra "to hear of" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to know about somebody or something because one has received information or news about them
✏️
Câu ví dụ
I never heard of such a thing .
Tôi chưa bao giờ nghe nói về điều như vậy.
✅
Luyện tập

"to hear of" nghĩa là gì?