to build on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng trên, dựa vào
🎯
Đừng chỉ tra "to build on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use something as a basis for further development
✏️
Câu ví dụ
The team aims to build on the strengths identified in the analysis .
Nhóm nhằm mục đích xây dựng dựa trên những điểm mạnh được xác định trong phân tích.
✅
Luyện tập

"to build on" nghĩa là gì?