to build on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng trên, dựa vào
Đừng chỉ tra "to build on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use something as a basis for further development
Câu ví dụ
The team aims to build on the strengths identified in the analysis .
Nhóm nhằm mục đích xây dựng dựa trên những điểm mạnh được xác định trong phân tích.
Luyện tập
"to build on" nghĩa là gì?