to live off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sống nhờ, tồn tại nhờ vào
Đừng chỉ tra "to live off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to financially survive by depending on someone or something else
Câu ví dụ
He lives off the royalties from his successful book series .
Anh ấy sống nhờ vào tiền bản quyền từ loạt sách thành công của mình.
Luyện tập
"to live off" nghĩa là gì?