to perch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đậu, ngồi
🎯
Đừng chỉ tra "to perch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to find a place to rest or settle
✏️
Câu ví dụ
When tired , she would perch on a rock and take a break during hikes .
Khi mệt mỏi, cô ấy sẽ đậu trên một tảng đá và nghỉ ngơi trong những chuyến đi bộ đường dài.
✅
Luyện tập

"to perch" nghĩa là gì?