to chill out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
Đừng chỉ tra "to chill out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to relax and take a break especially when feeling stressed or upset
Câu ví dụ
The therapist suggested a few techniques to help chill out your mind .
Nhà trị liệu đã đề xuất một vài kỹ thuật để giúp thư giãn tâm trí của bạn.
Luyện tập
"to chill out" nghĩa là gì?