to chill out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
🎯
Đừng chỉ tra "to chill out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to relax and take a break especially when feeling stressed or upset
✏️
Câu ví dụ
The therapist suggested a few techniques to help chill out your mind .
Nhà trị liệu đã đề xuất một vài kỹ thuật để giúp thư giãn tâm trí của bạn.
✅
Luyện tập

"to chill out" nghĩa là gì?