to loll
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn một cách lười biếng, nằm dài
Definition (English)
to relax lazily
Câu ví dụ
She lolls in the hammock , enjoying the gentle sway .
Cô ấy thư giãn trên võng, tận hưởng sự đung đưa nhẹ nhàng.
Luyện tập
"to loll" nghĩa là gì?