to nestle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộn tròn, nằm thoải mái
🎯
Đừng chỉ tra "to nestle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to position oneself comfortably and cozily
✏️
Câu ví dụ
In the cozy cabin , he would nestle by the fireplace with a book .
Trong căn nhà gỗ ấm cúng, anh ấy sẽ cuộn mình bên lò sưởi với một cuốn sách.
✅
Luyện tập

"to nestle" nghĩa là gì?