to nestle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộn tròn, nằm thoải mái
Đừng chỉ tra "to nestle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to position oneself comfortably and cozily
Câu ví dụ
In the cozy cabin , he would nestle by the fireplace with a book .
Trong căn nhà gỗ ấm cúng, anh ấy sẽ cuộn mình bên lò sưởi với một cuốn sách.
Luyện tập
"to nestle" nghĩa là gì?