to lounge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
Đừng chỉ tra "to lounge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to relax in a comfortable way
Câu ví dụ
We lounged by the fireplace during the cold evening .
Chúng tôi thư giãn bên lò sưởi trong buổi tối lạnh giá.
Luyện tập
"to lounge" nghĩa là gì?