to lounge

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, nghỉ ngơi
🎯
Đừng chỉ tra "to lounge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to relax in a comfortable way
✏️
Câu ví dụ
We lounged by the fireplace during the cold evening .
Chúng tôi thư giãn bên lò sưởi trong buổi tối lạnh giá.
✅
Luyện tập

"to lounge" nghĩa là gì?