to ornament
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, trang hoàng
Đừng chỉ tra "to ornament" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add decorative items to something in order to make it look more attractive
Câu ví dụ
To personalize the space , she ornamented her desk with small trinkets and framed photos .
Để cá nhân hóa không gian, cô ấy đã trang trí bàn làm việc của mình với những món đồ lưu niệm nhỏ và ảnh đóng khung.
Luyện tập
"to ornament" nghĩa là gì?