to furbelow
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, tô điểm
Đừng chỉ tra "to furbelow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decorate with ornaments or neatly gathered fabric that create waves
Câu ví dụ
For the festival parade , participants often furbelow their costumes with vibrant feathers and sequins .
Đối với cuộc diễu hành lễ hội, người tham gia thường trang trí trang phục của họ bằng lông chim rực rỡ và sequin.
Luyện tập
"to furbelow" nghĩa là gì?