to furbelow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, tô điểm
🎯
Đừng chỉ tra "to furbelow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decorate with ornaments or neatly gathered fabric that create waves
✏️
Câu ví dụ
For the festival parade , participants often furbelow their costumes with vibrant feathers and sequins .
Đối với cuộc diễu hành lễ hội, người tham gia thường trang trí trang phục của họ bằng lông chim rực rỡ và sequin.
✅
Luyện tập

"to furbelow" nghĩa là gì?