to festoon

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, treo đồ trang trí
🎯
Đừng chỉ tra "to festoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decorate with strings of flowers or other decorative items
✏️
Câu ví dụ
To create a festive atmosphere , they planned to festoon the party venue with draped fabric and twinkling lights .
Để tạo ra bầu không khí lễ hội, họ dự định trang trí địa điểm tổ chức tiệc với vải drap và ánh sáng lấp lánh.
✅
Luyện tập

"to festoon" nghĩa là gì?