to festoon
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, treo đồ trang trí
Đừng chỉ tra "to festoon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decorate with strings of flowers or other decorative items
Câu ví dụ
To create a festive atmosphere , they planned to festoon the party venue with draped fabric and twinkling lights .
Để tạo ra bầu không khí lễ hội, họ dự định trang trí địa điểm tổ chức tiệc với vải drap và ánh sáng lấp lánh.
Luyện tập
"to festoon" nghĩa là gì?