to deck
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, trang hoàng
Đừng chỉ tra "to deck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decorate, typically by adding festive or ornamental items
Câu ví dụ
To create a cozy ambiance , she wanted to deck the living room with plush pillows and warm blankets .
Để tạo ra một bầu không khí ấm cúng, cô ấy muốn trang trí phòng khách với những chiếc gối mềm mại và chăn ấm áp.
Luyện tập
"to deck" nghĩa là gì?