to deck

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trí, trang hoàng
💡
Definition (English)
to decorate, typically by adding festive or ornamental items
✏️
Câu ví dụ
To create a cozy ambiance , she wanted to deck the living room with plush pillows and warm blankets .
Để tạo ra một bầu không khí ấm cúng, cô ấy muốn trang trí phòng khách với những chiếc gối mềm mại và chăn ấm áp.
Luyện tập

"to deck" nghĩa là gì?