to open up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở lòng, chia sẻ
Đừng chỉ tra "to open up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to share or express one's personal thoughts, emotions, or experiences with someone else
Câu ví dụ
In a heart-to-heart conversation , they both opened up about their dreams and fears for the future .
Trong một cuộc trò chuyện chân thành, cả hai đều mở lòng về ước mơ và nỗi sợ hãi của mình cho tương lai.
Luyện tập
"to open up" nghĩa là gì?