to open up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở lòng, chia sẻ
🎯
Đừng chỉ tra "to open up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to share or express one's personal thoughts, emotions, or experiences with someone else
✏️
Câu ví dụ
In a heart-to-heart conversation , they both opened up about their dreams and fears for the future .
Trong một cuộc trò chuyện chân thành, cả hai đều mở lòng về ước mơ và nỗi sợ hãi của mình cho tương lai.
✅
Luyện tập

"to open up" nghĩa là gì?