to confide
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tâm sự, chia sẻ bí mật
Đừng chỉ tra "to confide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to share personal thoughts, feelings, or information with someone in private
Câu ví dụ
She confides in her sister about personal matters.
Cô ấy tâm sự với chị gái về những vấn đề cá nhân.
Luyện tập
"to confide" nghĩa là gì?