to confide

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tâm sự, chia sẻ bí mật
🎯
Đừng chỉ tra "to confide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to share personal thoughts, feelings, or information with someone in private
✏️
Câu ví dụ
She confides in her sister about personal matters.
Cô ấy tâm sự với chị gái về những vấn đề cá nhân.
✅
Luyện tập

"to confide" nghĩa là gì?