to dissemble

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, giấu giếm
🎯
Đừng chỉ tra "to dissemble" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to conceal one's true emotions, beliefs, or intentions
✏️
Câu ví dụ
Despite her efforts to dissemble her thoughts , her eyes betrayed her genuine concern .
Mặc dù cô ấy cố gắng che giấu suy nghĩ của mình, đôi mắt cô ấy đã phản bội sự lo lắng thực sự.
✅
Luyện tập

"to dissemble" nghĩa là gì?