to dissemble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
che giấu, giấu giếm
Đừng chỉ tra "to dissemble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to conceal one's true emotions, beliefs, or intentions
Câu ví dụ
Despite her efforts to dissemble her thoughts , her eyes betrayed her genuine concern .
Mặc dù cô ấy cố gắng che giấu suy nghĩ của mình, đôi mắt cô ấy đã phản bội sự lo lắng thực sự.
Luyện tập
"to dissemble" nghĩa là gì?