to move up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi lên, leo lên
Đừng chỉ tra "to move up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move to a higher place
Câu ví dụ
She decided to move up to the next floor to get a better view.
Cô ấy quyết định di chuyển lên tầng tiếp theo để có tầm nhìn tốt hơn.
Luyện tập
"to move up" nghĩa là gì?