to move up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi lên, leo lên
🎯
Đừng chỉ tra "to move up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move to a higher place
✏️
Câu ví dụ
She decided to move up to the next floor to get a better view.
Cô ấy quyết định di chuyển lên tầng tiếp theo để có tầm nhìn tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to move up" nghĩa là gì?