to cave in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sụp đổ, lún xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to cave in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to collapse toward the center
✏️
Câu ví dụ
The old mine tunnel finally caved in after years of erosion.
Đường hầm mỏ cũ cuối cùng đã sụp đổ sau nhiều năm bị xói mòn.
✅
Luyện tập

"to cave in" nghĩa là gì?