to cave in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sụp đổ, lún xuống
Đừng chỉ tra "to cave in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to collapse toward the center
Câu ví dụ
The old mine tunnel finally caved in after years of erosion.
Đường hầm mỏ cũ cuối cùng đã sụp đổ sau nhiều năm bị xói mòn.
Luyện tập
"to cave in" nghĩa là gì?