to knock back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
uống cạn, nốc
Đừng chỉ tra "to knock back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to drink quickly or consume a beverage in a rapid or forceful manner
Câu ví dụ
The athletes had knocked back energy drinks before the race to boost their performance .
Các vận động viên đã uống nước tăng lực trước cuộc đua để tăng cường hiệu suất.
Luyện tập
"to knock back" nghĩa là gì?