to knock back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
uống cạn, nốc
🎯
Đừng chỉ tra "to knock back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to drink quickly or consume a beverage in a rapid or forceful manner
✏️
Câu ví dụ
The athletes had knocked back energy drinks before the race to boost their performance .
Các vận động viên đã uống nước tăng lực trước cuộc đua để tăng cường hiệu suất.
✅
Luyện tập

"to knock back" nghĩa là gì?