to mentor

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, làm cố vấn
🎯
Đừng chỉ tra "to mentor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to act as the supervisor or teacher of someone less experienced
✏️
Câu ví dụ
The veteran musician offered to mentor the talented young singer , sharing knowledge about the music industry and performance techniques .
Nhạc sĩ kỳ cựu đề nghị hướng dẫn ca sĩ trẻ tài năng, chia sẻ kiến thức về ngành công nghiệp âm nhạc và kỹ thuật biểu diễn.
✅
Luyện tập

"to mentor" nghĩa là gì?