to meet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gặp gỡ, họp mặt
Đừng chỉ tra "to meet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come together as previously scheduled for social interaction or a prearranged purpose
Câu ví dụ
The two friends decided to meet at the movie theater before the show .
Hai người bạn quyết định gặp nhau tại rạp chiếu phim trước buổi biểu diễn.
Luyện tập
"to meet" nghĩa là gì?