to mediate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa giải, làm trung gian
Đừng chỉ tra "to mediate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help end a dispute between people by trying to find something on which everyone agrees
Câu ví dụ
The couple decided to enlist the services of a marriage counselor to mediate their disagreements .
Cặp đôi quyết định sử dụng dịch vụ của một nhà tư vấn hôn nhân để hòa giải những bất đồng của họ.
Luyện tập
"to mediate" nghĩa là gì?