to mediate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa giải, làm trung gian
🎯
Đừng chỉ tra "to mediate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help end a dispute between people by trying to find something on which everyone agrees
✏️
Câu ví dụ
The couple decided to enlist the services of a marriage counselor to mediate their disagreements .
Cặp đôi quyết định sử dụng dịch vụ của một nhà tư vấn hôn nhân để hòa giải những bất đồng của họ.
✅
Luyện tập

"to mediate" nghĩa là gì?