to walk into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rơi vào, lâm vào
Đừng chỉ tra "to walk into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become involved in something unpleasant because of carelessness or ignorance
Câu ví dụ
He walked into a scam when he responded to that suspicious email .
Anh ta sa vào một vụ lừa đảo khi trả lời email đáng ngờ đó.
Luyện tập
"to walk into" nghĩa là gì?