to enter into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, tham gia vào
Đừng chỉ tra "to enter into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to begin or become involved in a particular state, situation, agreement, or relationship
Câu ví dụ
It 's important to read and understand the terms before you enter into any contractual agreement .
Quan trọng là phải đọc và hiểu các điều khoản trước khi bắt đầu bất kỳ thỏa thuận hợp đồng nào.
Luyện tập
"to enter into" nghĩa là gì?