to enter into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, tham gia vào
🎯
Đừng chỉ tra "to enter into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to begin or become involved in a particular state, situation, agreement, or relationship
✏️
Câu ví dụ
It 's important to read and understand the terms before you enter into any contractual agreement .
Quan trọng là phải đọc và hiểu các điều khoản trước khi bắt đầu bất kỳ thỏa thuận hợp đồng nào.
✅
Luyện tập

"to enter into" nghĩa là gì?