to embroil
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lôi kéo, dính líu
Đừng chỉ tra "to embroil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to involve someone in an argument, conflict, or complex situation
Câu ví dụ
The politician 's statement inadvertently embroiled the entire party in a public relations crisis .
Tuyên bố của chính trị gia đã vô tình lôi kéo toàn bộ đảng vào một cuộc khủng hoảng quan hệ công chúng.
Luyện tập
"to embroil" nghĩa là gì?