to intermediate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm trung gian, đứng ra hòa giải
Đừng chỉ tra "to intermediate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act as an agent between two parties in order to help resolve a problem or bring about an agreement
Câu ví dụ
They decided to intermediate the disagreement by suggesting a compromise .
Họ quyết định làm trung gian giải quyết bất đồng bằng cách đề xuất một thỏa hiệp.
Luyện tập
"to intermediate" nghĩa là gì?