to wield
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
sử dụng, cầm
Đừng chỉ tra "to wield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to handle something such as a tool or weapon in an effective way
Câu ví dụ
Under the guidance of the sensei , the martial artist learned to wield nunchaku with grace and control .
Dưới sự hướng dẫn của sensei, võ sĩ đã học cách sử dụng nunchaku một cách uyển chuyển và kiểm soát.
Luyện tập
"to wield" nghĩa là gì?