to diffuse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lan tỏa, phân tán
Đừng chỉ tra "to diffuse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread across an area or through different channels
Câu ví dụ
The sound of laughter is diffusing from the party next door into the quiet neighborhood .
Âm thanh của tiếng cười đang lan tỏa từ bữa tiệc bên cạnh vào khu phố yên tĩnh.
Luyện tập
"to diffuse" nghĩa là gì?