to diffuse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lan tỏa, phân tán
🎯
Đừng chỉ tra "to diffuse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spread across an area or through different channels
✏️
Câu ví dụ
The sound of laughter is diffusing from the party next door into the quiet neighborhood .
Âm thanh của tiếng cười đang lan tỏa từ bữa tiệc bên cạnh vào khu phố yên tĩnh.
✅
Luyện tập

"to diffuse" nghĩa là gì?