to disseminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truyền bá, phổ biến
Đừng chỉ tra "to disseminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spread information, ideas, or knowledge to a wide audience
Câu ví dụ
By next year , the new educational initiative will have disseminated crucial knowledge to thousands of students .
Đến năm tới, sáng kiến giáo dục mới sẽ phổ biến kiến thức quan trọng đến hàng ngàn học sinh.
Luyện tập
"to disseminate" nghĩa là gì?