to disseminate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền bá, phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "to disseminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spread information, ideas, or knowledge to a wide audience
✏️
Câu ví dụ
By next year , the new educational initiative will have disseminated crucial knowledge to thousands of students .
Đến năm tới, sáng kiến giáo dục mới sẽ phổ biến kiến thức quan trọng đến hàng ngàn học sinh.
✅
Luyện tập

"to disseminate" nghĩa là gì?