to gall
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chọc tức, làm bực mình
Đừng chỉ tra "to gall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to irritate someone deeply, often by showing disrespect or by behaving in a way that is offensive
Câu ví dụ
His insensitive remarks have galled me .
Những nhận xét vô cảm của anh ấy đã làm tôi phát cáu.
Luyện tập
"to gall" nghĩa là gì?