to finalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, kết thúc
Đừng chỉ tra "to finalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complete or bring to a conclusion, typically by settling details or making decisions
Câu ví dụ
They need to finalize the paperwork before the deadline .
Họ cần hoàn tất giấy tờ trước thời hạn.
Luyện tập
"to finalize" nghĩa là gì?