to finalize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, kết thúc
🎯
Đừng chỉ tra "to finalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complete or bring to a conclusion, typically by settling details or making decisions
✏️
Câu ví dụ
They need to finalize the paperwork before the deadline .
Họ cần hoàn tất giấy tờ trước thời hạn.
✅
Luyện tập

"to finalize" nghĩa là gì?