to fertilize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bón phân, làm màu mỡ
Đừng chỉ tra "to fertilize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to increase productivity of the soil by spreading suitable substances on it
Câu ví dụ
Do n't forget to fertilize potted plants regularly to support their growth and vitality .
Đừng quên bón phân cho cây trồng trong chậu thường xuyên để hỗ trợ sự phát triển và sức sống của chúng.
Luyện tập
"to fertilize" nghĩa là gì?