to fertilize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bón phân, làm màu mỡ
🎯
Đừng chỉ tra "to fertilize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase productivity of the soil by spreading suitable substances on it
✏️
Câu ví dụ
Do n't forget to fertilize potted plants regularly to support their growth and vitality .
Đừng quên bón phân cho cây trồng trong chậu thường xuyên để hỗ trợ sự phát triển và sức sống của chúng.
✅
Luyện tập

"to fertilize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming