to domesticate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuần hóa, nuôi dưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "to domesticate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change wild animals or plants for human use or cultivation
✏️
Câu ví dụ
Some scientists are exploring the possibility of domesticating certain wild plants for food production in the future .
Một số nhà khoa học đang khám phá khả năng thuần hóa một số loài cây dại để sản xuất lương thực trong tương lai.
✅
Luyện tập

"to domesticate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming