to domesticate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thuần hóa, nuôi dưỡng
Đừng chỉ tra "to domesticate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change wild animals or plants for human use or cultivation
Câu ví dụ
Some scientists are exploring the possibility of domesticating certain wild plants for food production in the future .
Một số nhà khoa học đang khám phá khả năng thuần hóa một số loài cây dại để sản xuất lương thực trong tương lai.
Luyện tập
"to domesticate" nghĩa là gì?