to fascinate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, lôi cuốn
Đừng chỉ tra "to fascinate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to capture someone's interest or curiosity
Câu ví dụ
The intricate plot of the novel fascinates readers , keeping them engaged until the end .
Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết mê hoặc độc giả, giữ họ say mê đến cuối cùng.
Luyện tập
"to fascinate" nghĩa là gì?