to fascinate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, lôi cuốn
🎯
Đừng chỉ tra "to fascinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to capture someone's interest or curiosity
✏️
Câu ví dụ
The intricate plot of the novel fascinates readers , keeping them engaged until the end .
Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết mê hoặc độc giả, giữ họ say mê đến cuối cùng.
✅
Luyện tập

"to fascinate" nghĩa là gì?