to placate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoa dịu, làm nguôi
Đừng chỉ tra "to placate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put a stop to someone's feelings of anger
Câu ví dụ
The company placated the unhappy customer by offering a refund .
Công ty đã xoa dịu khách hàng không hài lòng bằng cách đề nghị hoàn tiền.
Luyện tập
"to placate" nghĩa là gì?