to conciliate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hòa giải, xoa dịu
Đừng chỉ tra "to conciliate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to do something that stops someone's anger or dissatisfaction, usually by being friendly or giving them what they want
Câu ví dụ
The parent conciliated the upset child by offering a compromise .
Phụ huynh đã hòa giải đứa trẻ đang buồn bằng cách đề nghị một thỏa hiệp.
Luyện tập
"to conciliate" nghĩa là gì?