to conciliate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa giải, xoa dịu
🎯
Đừng chỉ tra "to conciliate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do something that stops someone's anger or dissatisfaction, usually by being friendly or giving them what they want
✏️
Câu ví dụ
The parent conciliated the upset child by offering a compromise .
Phụ huynh đã hòa giải đứa trẻ đang buồn bằng cách đề nghị một thỏa hiệp.
✅
Luyện tập

"to conciliate" nghĩa là gì?