to entreat
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, nài nỉ
Đừng chỉ tra "to entreat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask someone in an emotional or urgent way to do something
Câu ví dụ
The citizens entreated the mayor to improve the city 's transportation system .
Các công dân đã khẩn khoản xin thị trưởng cải thiện hệ thống giao thông của thành phố.
Luyện tập
"to entreat" nghĩa là gì?