to adjure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, khẩn cầu
Đừng chỉ tra "to adjure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly and sincerely request something
Câu ví dụ
Facing an imminent threat , the citizens adjured their government to take swift action to ensure their safety .
Đối mặt với mối đe dọa sắp xảy ra, người dân đã khẩn khoản yêu cầu chính phủ hành động nhanh chóng để đảm bảo an toàn của họ.
Luyện tập
"to adjure" nghĩa là gì?