to adjure

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, khẩn cầu
🎯
Đừng chỉ tra "to adjure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly and sincerely request something
✏️
Câu ví dụ
Facing an imminent threat , the citizens adjured their government to take swift action to ensure their safety .
Đối mặt với mối đe dọa sắp xảy ra, người dân đã khẩn khoản yêu cầu chính phủ hành động nhanh chóng để đảm bảo an toàn của họ.
✅
Luyện tập

"to adjure" nghĩa là gì?