to channel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đào kênh, dẫn dòng
Đừng chỉ tra "to channel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to guide or carve a path for a flow of water through a specific route or landscape, either naturally or intentionally
Câu ví dụ
The ancient river had long ago channeled its way through the rocky terrain , leaving behind a steep canyon .
Dòng sông cổ đại từ lâu đã đào kênh xuyên qua địa hình đá, để lại phía sau một hẻm núi dốc đứng.
Luyện tập
"to channel" nghĩa là gì?