to catch on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt kịp, trở nên phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "to catch on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a concept, trend, or idea) to become popular
✏️
Câu ví dụ
His music did n’t catch on until years after its release .
Âm nhạc của anh ấy không bắt kịp cho đến nhiều năm sau khi phát hành.
✅
Luyện tập

"to catch on" nghĩa là gì?