to bring in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mang vào, đem vào
Đừng chỉ tra "to bring in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move someone or something indoors
Câu ví dụ
Please bring in the chairs from the patio for the meeting .
Vui lòng mang vào những chiếc ghế từ hiên cho cuộc họp.
Luyện tập
"to bring in" nghĩa là gì?