to bring in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mang vào, đem vào
🎯
Đừng chỉ tra "to bring in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move someone or something indoors
✏️
Câu ví dụ
Please bring in the chairs from the patio for the meeting .
Vui lòng mang vào những chiếc ghế từ hiên cho cuộc họp.
✅
Luyện tập

"to bring in" nghĩa là gì?