to vindicate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biện minh, minh oan
Đừng chỉ tra "to vindicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prove someone or something right by providing evidence or justification
Câu ví dụ
He vindicates his actions by explaining his reasoning .
Anh ấy biện minh cho hành động của mình bằng cách giải thích lý do.
Luyện tập
"to vindicate" nghĩa là gì?