to vindicate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biện minh, minh oan
🎯
Đừng chỉ tra "to vindicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to prove someone or something right by providing evidence or justification
✏️
Câu ví dụ
He vindicates his actions by explaining his reasoning .
Anh ấy biện minh cho hành động của mình bằng cách giải thích lý do.
✅
Luyện tập

"to vindicate" nghĩa là gì?