to ascertain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xác định, xác minh
Đừng chỉ tra "to ascertain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to determine something with certainty by careful examination or investigation
Câu ví dụ
We are ascertaining the availability of resources .
Chúng tôi đang xác định sự sẵn có của các nguồn lực.
Luyện tập
"to ascertain" nghĩa là gì?