to ascertain

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác định, xác minh
🎯
Đừng chỉ tra "to ascertain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to determine something with certainty by careful examination or investigation
✏️
Câu ví dụ
We are ascertaining the availability of resources .
Chúng tôi đang xác định sự sẵn có của các nguồn lực.
✅
Luyện tập

"to ascertain" nghĩa là gì?