time

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quantity that is measured in seconds, minutes, hours, etc. using a device like clock
✏️
Câu ví dụ
We had a great time at the party .
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
✅
Luyện tập

"time" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 1 - 25 Nouns