Nghĩa tiếng Việt
thời gian
Đừng chỉ tra "time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quantity that is measured in seconds, minutes, hours, etc. using a device like clock
Câu ví dụ
We had a great time at the party .
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.
Luyện tập
"time" nghĩa là gì?