Nghĩa tiếng Việt
bộ tổng hợp
Đừng chỉ tra "synthesizer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electronic musical instrument that produces the sounds of other instruments
Câu ví dụ
The synthesizer player in the band was known for his ability to create complex and layered sounds during concerts.
Người chơi synthesizer trong ban nhạc được biết đến với khả năng tạo ra âm thanh phức tạp và nhiều lớp trong các buổi hòa nhạc.
Luyện tập
"synthesizer" nghĩa là gì?