harmonica

/hɑɹˈmɑnɪkə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kèn harmonica, kèn môi
🎯
Đừng chỉ tra "harmonica" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small mouth organ with a row of metal reeds, hold against the lips and played by blowing or sucking air
✅
Luyện tập

"harmonica" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments