Nghĩa tiếng Việt
Chết tiệt, Mẹ kiếp
Đừng chỉ tra "sod" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express annoyance, frustration, or disappointment
Câu ví dụ
Sod, the printer's broken right before the deadline.
Chết tiệt, máy in hỏng ngay trước hạn chót.
Luyện tập
"sod" nghĩa là gì?