sod

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chết tiệt, Mẹ kiếp
🎯
Đừng chỉ tra "sod" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express annoyance, frustration, or disappointment
✏️
Câu ví dụ
Sod, the printer's broken right before the deadline.
Chết tiệt, máy in hỏng ngay trước hạn chót.
✅
Luyện tập

"sod" nghĩa là gì?