goddammit

/ˈɡɑdˌdæmɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chết tiệt, Mẹ kiếp
🎯
Đừng chỉ tra "goddammit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express intense frustration, anger, or annoyance
✏️
Câu ví dụ
Goddammit, I accidentally deleted the entire document!
Chết tiệt, tôi đã vô tình xóa toàn bộ tài liệu!
✅
Luyện tập

"goddammit" nghĩa là gì?