bloody hell
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chết tiệt, Trời ơi
Đừng chỉ tra "bloody hell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show one's anger, surprise, or frustration
Câu ví dụ
Bloody hell , England just scored in the last minute !
Chết tiệt, Anh vừa ghi bàn ở phút cuối cùng!
Luyện tập
"bloody hell" nghĩa là gì?