rattle

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lục lạc, maracas
🎯
Đừng chỉ tra "rattle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a percussion instrument that produces sound when shaken, typically consisting of a container filled with small objects or beads
✏️
Câu ví dụ
The ancient Egyptians used rattles made from clay or gourds during religious ceremonies .
Người Ai Cập cổ đại sử dụng lục lạc làm từ đất sét hoặc quả bầu trong các nghi lễ tôn giáo.
✅
Luyện tập

"rattle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments