tabla

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tabla, một cặp trống nhỏ chơi bằng tay từ Ấn Độ và Pakistan được sử dụng trong các phong cách âm nhạc cổ điển
🎯
Đừng chỉ tra "tabla" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pair of small, hand-played drums from India and Pakistan that are used in classical, devotional, and popular music styles
✅
Luyện tập

"tabla" nghĩa là gì?